on the other hand
Định nghĩa
Cụm từ trạng từ (Adverbial phrase): "On the other hand" được dùng để giới thiệu một quan điểm, khía cạnh, hoặc lập luận đối lập hoặc khác biệt so với điều vừa được đề cập. Nó thường mang tính tương phản, giúp người nói hoặc người viết cân nhắc hai mặt của một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc trả lương rất cao. Mặt khác, giờ làm việc lại cực kỳ dài.)
- (Tôi yêu cuộc sống thành phố. Ngược lại, chồng tôi lại thích vùng nông thôn hơn.)
- (Kế hoạch này tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, nó có thể quá rủi ro cho công ty chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết học thuật: "On the other hand" thường đi kèm với "on the one hand" để tạo cấu trúc song song, trình bày hai mặt đối lập của một vấn đề.
- On the one hand, technology has improved communication. On the other hand, it has reduced face-to-face interaction. (Một mặt, công nghệ đã cải thiện giao tiếp. Mặt khác, nó đã làm giảm sự tương tác trực tiếp.)
- Nhấn mạnh sự tương phản: Có thể thêm "but" hoặc "however" trước cụm từ để tăng cường ý đối lập.
- The movie was entertaining, but on the other hand, it lacked a meaningful plot. (Bộ phim rất giải trí, nhưng mặt khác, nó lại thiếu một cốt truyện ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- On the one hand (một mặt): Thường được dùng trước "on the other hand" để giới thiệu khía cạnh đầu tiên.
- Then again (tuy nhiên, mặt khác): Một cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Conversely (ngược lại): Một trạng từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Từ đồng nghĩa
- However (tuy nhiên): Mang nghĩa tương tự nhưng có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
- In contrast (trái lại): Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
- From another perspective (từ một góc nhìn khác): Nhấn mạnh sự thay đổi quan điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "on the other hand", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "consider" (xem xét) hoặc "look at" (nhìn nhận) để tạo thành các cấu trúc tương tự: - Look at the problem on the other hand. (Hãy nhìn nhận vấn đề ở mặt khác.)
Thành ngữ liên quan
- Every coin has two sides (Mọi đồng xu đều có hai mặt): Thành ngữ này diễn tả cùng một ý tưởng rằng mọi vấn đề đều có hai khía cạnh đối lập, tương tự như cách "on the other hand" được sử dụng.
- Don't judge too quickly; every coin has two sides. (Đừng phán xét quá nhanh; mọi vấn đề đều có hai mặt.)